menu_book
Headword Results "ngày nghỉ" (1)
ngày nghỉ
English
Nholiday
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
swap_horiz
Related Words "ngày nghỉ" (1)
ngày nghỉ bù
English
Ncompensatory leave
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
format_quote
Phrases "ngày nghỉ" (3)
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index